dạ tổ ong

dạ tổ ong

Con bò đang nhai lại thức ăn từ dạ tổ ong của nó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận trong dạ dày của động vật nhai lại: "dạ tổ ong" túi thứ hai trong dạ dày của các loài động vật nhai lại như , trâu, cừu. Bộ phận này cấu trúc bề mặt giống như tổ ong với nhiều vách ngăn, giúp tiêu hóa thức ăn hấp thụ nước.
    • Tên gọi thông thường trong ẩm thực: "dạ tổ ong" cũng được dùng để chỉ món ăn chế biến từ bộ phận này, thường được ưa chuộng trong các món nhậu hoặc lẩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dạ tổ ong của cấu trúc đặc biệt giúp nghiền nát thức ăn. (Bộ phận dạ dày thứ hai của các vách ngăn hỗ trợ tiêu hóa.)
    • Món dạ tổ ong xào chua ngọt rất hấp dẫn. (Món ăn chế biến từ bộ phận này hương vị chua ngọt, kích thích vị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạ tổ ong" trong ngữ cảnh sinh học: nhấn mạnh vai trò sinh lý của bộ phận này.

    • Dạ tổ ong còn được gọi là "retículo" trong thuật ngữ khoa học. (Tên gọi Latin của bộ phận này retículo, chỉ túi thứ hai trong dạ dày.)
  • "dạ tổ ong" trong ẩm thực: món ăn được chế biến từ bộ phận này, thường độ giòn đặc trưng.

    • Dạ tổ ong luộc chấm mắm gừng món khai vị phổ biến. (Bộ phận này luộc chín, chấm với nước mắm gừng tạo nên món ăn đơn giản ngon.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạ dày (danh từ): bộ phận tiêu hóa nói chung.

    • Dạ dày gồm bốn túi: dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách, dạ múi khế. (Dạ dày cấu trúc phức tạp với bốn ngăn khác nhau.)
  • Tổ ong (danh từ): cấu trúc hình lỗ của ong, dùng để so sánh với bề mặt của dạ tổ ong.

    • Bề mặt dạ tổ ong giống như tổ ong thật. (Các vách ngăn trên bộ phận này tạo thành hình dạng tương tự tổ ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Dạ lá sách: (thường bị nhầm lẫn) — túi thứ ba trong dạ dày, cấu trúc khác với dạ tổ ong.
  • Retículo: (thuật ngữ khoa học) — tên gọi Latin của dạ tổ ong.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "dạ tổ ong". Từ này chủ yếu mang tính chuyên ngành (sinh học, ẩm thực) ít xuất hiện trong văn nói hàng ngày.